Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/122463954.webp
terlambat
pekerjaan yang terlambat
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/72841780.webp
masuk akal
produksi listrik yang masuk akal
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/126284595.webp
cepat
mobil yang cepat
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132447141.webp
pincang
pria yang pincang
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/107078760.webp
keras
pertengkaran yang keras
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/82537338.webp
pahit
cokelat yang pahit
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/94039306.webp
mikroskopis
kecambah yang mikroskopis
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/97036925.webp
panjang
rambut panjang
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/121201087.webp
baru lahir
bayi yang baru lahir
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/25594007.webp
menakutkan
perhitungan yang menakutkan
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/116964202.webp
lebar
pantai yang lebar
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
kacamata yang absurd
phi lý
chiếc kính phi lý