Từ vựng

Học tính từ – Hy Lạp

cms/adjectives-webp/107592058.webp
όμορφος
όμορφα λουλούδια
ómorfos
ómorfa louloúdia
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/116647352.webp
λεπτός
η λεπτή γέφυρα
leptós
i leptí géfyra
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/67885387.webp
σημαντικός
σημαντικές συναντήσεις
simantikós
simantikés synantíseis
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
συγχέσιμος
τρία συγχέσιμα μωρά
synchésimos
tría synchésima morá
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/134156559.webp
πρόωρος
πρόωρη μάθηση
próoros
próori máthisi
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/116959913.webp
εξαιρετικός
μια εξαιρετική ιδέα
exairetikós
mia exairetikí idéa
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/133548556.webp
ήσυχος
ένα ήσυχο σημείωμα
ísychos
éna ísycho simeíoma
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/171244778.webp
σπάνιος
ένα σπάνιο πάντα
spánios
éna spánio pánta
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/131822697.webp
λίγο
λίγο φαγητό
lígo
lígo fagitó
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/68653714.webp
ευαγγελικός
ο ευαγγελικός ιερέας
evangelikós
o evangelikós ieréas
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/144231760.webp
τρελός
μια τρελή γυναίκα
trelós
mia trelí gynaíka
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/128166699.webp
τεχνικός
ένα τεχνικό θαύμα
technikós
éna technikó thávma
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật