Từ vựng

Học tính từ – Hy Lạp

cms/adjectives-webp/97017607.webp
άδικος
η άδικη κατανομή εργασίας
ádikos
i ádiki katanomí ergasías
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/167400486.webp
νυσταγμένος
νυσταγμένη φάση
nystagménos
nystagméni fási
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
ασύννεφος
ένας ασύννεφος ουρανός
asýnnefos
énas asýnnefos ouranós
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/71317116.webp
εξαιρετικός
ένα εξαιρετικό κρασί
exairetikós
éna exairetikó krasí
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/124273079.webp
ιδιωτικός
η ιδιωτική γιοτ
idiotikós
i idiotikí giot
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/104397056.webp
έτοιμος
το σχεδόν έτοιμο σπίτι
étoimos
to schedón étoimo spíti
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/126936949.webp
ελαφρύς
το ελαφρύ φτερό
elafrýs
to elafrý fteró
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/132049286.webp
μικρός
το μικρό μωρό
mikrós
to mikró moró
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/116647352.webp
λεπτός
η λεπτή γέφυρα
leptós
i leptí géfyra
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ανόητος
το ανόητο λόγια
anóitos
to anóito lógia
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ξεκούραστος
ένας ξεκούραστος διακοπές
xekoúrastos
énas xekoúrastos diakopés
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/40894951.webp
συναρπαστικός
η συναρπαστική ιστορία
synarpastikós
i synarpastikí istoría
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn