Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
άδικος
η άδικη κατανομή εργασίας
ádikos
i ádiki katanomí ergasías
bất công
sự phân chia công việc bất công
νυσταγμένος
νυσταγμένη φάση
nystagménos
nystagméni fási
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
ασύννεφος
ένας ασύννεφος ουρανός
asýnnefos
énas asýnnefos ouranós
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
εξαιρετικός
ένα εξαιρετικό κρασί
exairetikós
éna exairetikó krasí
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ιδιωτικός
η ιδιωτική γιοτ
idiotikós
i idiotikí giot
riêng tư
du thuyền riêng tư
έτοιμος
το σχεδόν έτοιμο σπίτι
étoimos
to schedón étoimo spíti
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
ελαφρύς
το ελαφρύ φτερό
elafrýs
to elafrý fteró
nhẹ
chiếc lông nhẹ
μικρός
το μικρό μωρό
mikrós
to mikró moró
nhỏ bé
em bé nhỏ
λεπτός
η λεπτή γέφυρα
leptós
i leptí géfyra
hẹp
cây cầu treo hẹp
ανόητος
το ανόητο λόγια
anóitos
to anóito lógia
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
ξεκούραστος
ένας ξεκούραστος διακοπές
xekoúrastos
énas xekoúrastos diakopés
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn