Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria

сладурски
сладурското котенце
sladurski
sladurskoto kotentse
dễ thương
một con mèo dễ thương

безкраен
безкрайната улица
bezkraen
bezkraĭnata ulitsa
vô tận
con đường vô tận

готов да помага
готовата да помага дама
gotov da pomaga
gotovata da pomaga dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ

глупав
глупавата двойка
glupav
glupavata dvoĭka
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng

солен
солени фъстъци
solen
soleni fŭstŭtsi
mặn
đậu phộng mặn

разгневен
разгневената жена
razgneven
razgnevenata zhena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ

сроден
сродните жестове
sroden
srodnite zhestove
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ

много
много капитал
mnogo
mnogo kapital
nhiều
nhiều vốn

млад
младият боксьор
mlad
mladiyat boks’or
trẻ
võ sĩ trẻ

внимателен
внимателно измиване на кола
vnimatelen
vnimatelno izmivane na kola
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
