Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/113864238.webp
сладурски
сладурското котенце
sladurski
sladurskoto kotentse
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/93088898.webp
безкраен
безкрайната улица
bezkraen
bezkraĭnata ulitsa
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/132514682.webp
готов да помага
готовата да помага дама
gotov da pomaga
gotovata da pomaga dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/61775315.webp
глупав
глупавата двойка
glupav
glupavata dvoĭka
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
солен
солени фъстъци
solen
soleni fŭstŭtsi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/118962731.webp
разгневен
разгневената жена
razgneven
razgnevenata zhena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
сроден
сродните жестове
sroden
srodnite zhestove
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/131533763.webp
много
много капитал
mnogo
mnogo kapital
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/132223830.webp
млад
младият боксьор
mlad
mladiyat boks’or
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/127929990.webp
внимателен
внимателно измиване на кола
vnimatelen
vnimatelno izmivane na kola
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/132465430.webp
тъп
тъпата жена
tŭp
tŭpata zhena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn