Từ vựng
Học tính từ – Belarus
кампетэнтны
кампетэнтны інжынер
kampietentny
kampietentny inžynier
giỏi
kỹ sư giỏi
безвоблачны
безвоблачнае неба
biezvoblačny
biezvoblačnaje nieba
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
цікавы
цікавая гісторыя
cikavy
cikavaja historyja
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
важны
важныя падзеі
važny
važnyja padziei
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
нечытальны
нечытальны тэкст
niečytaĺny
niečytaĺny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
дзіўны
дзіўная карціна
dziŭny
dziŭnaja karcina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
падобны
две падобныя жанчыны
padobny
dvie padobnyja žančyny
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
dakladny
dakladnaje myccio aŭtamabilia
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
звычайны
звычайны вянок нарэчнай
zvyčajny
zvyčajny vianok narečnaj
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
карысны
карысная кансультацыя
karysny
karysnaja kansuĺtacyja
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích