Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/109725965.webp
кампетэнтны
кампетэнтны інжынер
kampietentny
kampietentny inžynier
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/175455113.webp
безвоблачны
безвоблачнае неба
biezvoblačny
biezvoblačnaje nieba
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/70910225.webp
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/40894951.webp
цікавы
цікавая гісторыя
cikavy
cikavaja historyja
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/67885387.webp
важны
важныя падзеі
važny
važnyja padziei
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/43649835.webp
нечытальны
нечытальны тэкст
niečytaĺny
niečytaĺny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/122775657.webp
дзіўны
дзіўная карціна
dziŭny
dziŭnaja karcina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/70154692.webp
падобны
две падобныя жанчыны
padobny
dvie padobnyja žančyny
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/127929990.webp
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
dakladny
dakladnaje myccio aŭtamabilia
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/174232000.webp
звычайны
звычайны вянок нарэчнай
zvyčajny
zvyčajny vianok narečnaj
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/120255147.webp
карысны
карысная кансультацыя
karysny
karysnaja kansuĺtacyja
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/74192662.webp
мяккі
мяккая тэмпература
miakki
miakkaja tempieratura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng