Từ vựng
Học tính từ – Belarus

туманны
туманнае сутанінне
tumanny
tumannaje sutaninnie
sương mù
bình minh sương mù

маленькі
маленькае дзіця
malieńki
malieńkaje dzicia
nhỏ bé
em bé nhỏ

бяскарысны
бяскарыснае аўтадзеркала
biaskarysny
biaskarysnaje aŭtadzierkala
vô ích
gương ô tô vô ích

далёкі
далёкая падарожжа
dalioki
daliokaja padarožža
xa
chuyến đi xa

магутны
магутны леў
mahutny
mahutny lieŭ
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ

бліскавы
бліскавая падарожжа
bliskavy
bliskavaja padarožža
vàng
ngôi chùa vàng

будучы
будучы вытвор энергіі
budučy
budučy vytvor enierhii
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai

просты
просты удар
prosty
prosty udar
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp

алкагалізаваны
алкагалізаваны чалавек
alkahalizavany
alkahalizavany čalaviek
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu

глупы
глупы хлопчык
hlupy
hlupy chlopčyk
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

карычневы
карычневая драўляная сцяна
karyčnievy
karyčnievaja draŭlianaja sciana
nâu
bức tường gỗ màu nâu
