Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/127214727.webp
туманны
туманнае сутанінне
tumanny
tumannaje sutaninnie
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/132049286.webp
маленькі
маленькае дзіця
malieńki
malieńkaje dzicia
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/96290489.webp
бяскарысны
бяскарыснае аўтадзеркала
biaskarysny
biaskarysnaje aŭtadzierkala
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/80273384.webp
далёкі
далёкая падарожжа
dalioki
daliokaja padarožža
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/172707199.webp
магутны
магутны леў
mahutny
mahutny lieŭ
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
бліскавы
бліскавая падарожжа
bliskavy
bliskavaja padarožža
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/28510175.webp
будучы
будучы вытвор энергіі
budučy
budučy vytvor enierhii
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/106078200.webp
просты
просты удар
prosty
prosty udar
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/59882586.webp
алкагалізаваны
алкагалізаваны чалавек
alkahalizavany
alkahalizavany čalaviek
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/116145152.webp
глупы
глупы хлопчык
hlupy
hlupy chlopčyk
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/121712969.webp
карычневы
карычневая драўляная сцяна
karyčnievy
karyčnievaja draŭlianaja sciana
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/132974055.webp
чысты
чыстая вада
čysty
čystaja vada
tinh khiết
nước tinh khiết