Từ vựng

Học tính từ – Quốc tế ngữ

cms/adjectives-webp/123652629.webp
kruela
la kruela knabo
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/80928010.webp
plia
pliaj stakoj
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/134068526.webp
sama
du samaj modeloj
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/170812579.webp
malstreĉa
la malstreĉa dento
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/120161877.webp
eksplicita
eksplicita malpermeso
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/52896472.webp
vera
vera amikeco
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/131904476.webp
danĝera
la danĝera krokodilo
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinamika
la aerodinamika formo
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/57686056.webp
forta
la forta virino
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/105383928.webp
verda
la verda legomo
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/133073196.webp
afabla
la afabla adoranto
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/133394920.webp
fajna
la fajna sabla plaĝo
tinh tế
bãi cát tinh tế