Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/132049286.webp
malý
malé bábätko
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/115283459.webp
tučný
tučná osoba
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/171244778.webp
zriedkavý
zriedkavý panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/70910225.webp
blízky
blízka levia
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/80928010.webp
viac
viacero kôp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/158476639.webp
šikovný
šikovná líška
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/93014626.webp
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/52842216.webp
horúci
horúca reakcia
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/100834335.webp
hlúpy
hlúpy plán
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/102674592.webp
farebný
farebné vajíčka na Veľkú noc
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/118968421.webp
úrodný
úrodná pôda
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/102474770.webp
neúspešný
neúspešné hľadanie bytu
không thành công
việc tìm nhà không thành công