Từ vựng
Học tính từ – Slovak
malý
malé bábätko
nhỏ bé
em bé nhỏ
tučný
tučná osoba
béo
một người béo
zriedkavý
zriedkavý panda
hiếm
con panda hiếm
blízky
blízka levia
gần
con sư tử gần
viac
viacero kôp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
šikovný
šikovná líška
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
horúci
horúca reakcia
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
hlúpy
hlúpy plán
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
farebný
farebné vajíčka na Veľkú noc
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
úrodný
úrodná pôda
màu mỡ
đất màu mỡ