Từ vựng
Học tính từ – Croatia

čvrst
čvrst redoslijed
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ

apsolutno
apsolutna pitkost
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối

prednji
prednji red
phía trước
hàng ghế phía trước

horizontalan
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang

ukusan
ukusna pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng

tjedno
tjedno odvoženje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần

strašan
strašna prijetnja
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

prljav
prljav zrak
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu

jasno
jasne naočale
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng

popularan
popularni koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến

prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
