Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
prazen
prazen zaslon
trống trải
màn hình trống trải
vrelo
vrela reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
oblačno
oblačno nebo
có mây
bầu trời có mây
pisano
pisana velikonočna jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
pikanten
pikanten namaz za kruh
cay
phết bánh mỳ cay
radikalna
radikalna rešitev problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
domač
domača jagodna posoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc
soljen
soljeni arašidi
mặn
đậu phộng mặn
brezbarven
brezbarvna kopalnica
không màu
phòng tắm không màu