Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/108932478.webp
prazen
prazen zaslon
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/52842216.webp
vrelo
vrela reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/92314330.webp
oblačno
oblačno nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/102674592.webp
pisano
pisana velikonočna jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/122063131.webp
pikanten
pikanten namaz za kruh
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radikalna
radikalna rešitev problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/132592795.webp
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/164795627.webp
domač
domača jagodna posoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/43649835.webp
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/111608687.webp
soljen
soljeni arašidi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/115703041.webp
brezbarven
brezbarvna kopalnica
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/131868016.webp
slovenski
slovenska prestolnica
Slovenia
thủ đô Slovenia