Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/132704717.webp
šibek
šibka bolnica
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/117502375.webp
odprt
odprt zastor
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/34836077.webp
verjetno
verjetni obseg
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/110722443.webp
okrogel
okrogla žoga
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/113864238.webp
ljubek
ljubko mucko
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/132592795.webp
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/127330249.webp
pohiten
pohiten Božiček
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/3137921.webp
trden
trden vrstni red
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/125882468.webp
cel
cela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ