Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
neumno
neumna par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
mrzlo
mrzlo vreme
lạnh
thời tiết lạnh
pripravljen pomagati
pripravljena dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
navpično
navpična skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
pomemben
pomembni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
resnično
resnično prijateljstvo
thật
tình bạn thật
nov
novo ognjemet
mới
pháo hoa mới
dvojen
dvojni hamburger
kép
bánh hamburger kép
oranžno
oranžne marelice
cam
quả mơ màu cam
starodaven
starodavne knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
cel
cela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ