Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/61775315.webp
neumno
neumna par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132103730.webp
mrzlo
mrzlo vreme
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/132514682.webp
pripravljen pomagati
pripravljena dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
navpično
navpična skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/67885387.webp
pomemben
pomembni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/52896472.webp
resnično
resnično prijateljstvo
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/130570433.webp
nov
novo ognjemet
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/122783621.webp
dvojen
dvojni hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranžno
oranžne marelice
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/122184002.webp
starodaven
starodavne knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/125882468.webp
cel
cela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/132974055.webp
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết