Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/113864238.webp
nuttet
en nuttet killing
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/91032368.webp
forskellig
forskellige kropsstillinger
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/98532066.webp
hjertevarm
den hjertevarme suppe
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/168327155.webp
lilla
lilla lavendel
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/102674592.webp
farverig
farverige påskeæg
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/122463954.webp
sen
det sene arbejde
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/109775448.webp
uvurderlig
en uvurderlig diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/120789623.webp
smuk
en smuk kjole
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/143067466.webp
klar til start
flyet klar til start
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/171965638.webp
sikker
et sikkert tøj
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/118968421.webp
frugtbar
en frugtbar jord
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/36974409.webp
absolut
en absolut fornøjelse
nhất định
niềm vui nhất định