Từ vựng
Học tính từ – Ukraina

одинокий
одинока матір
odynokyy
odynoka matir
độc thân
một người mẹ độc thân

захоплюючий
захоплююча історія
zakhoplyuyuchyy
zakhoplyuyucha istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn

крутий
крута гора
krutyy
kruta hora
dốc
ngọn núi dốc

вживаний
вживані товари
vzhyvanyy
vzhyvani tovary
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm

дорослий
доросла дівчина
doroslyy
dorosla divchyna
trưởng thành
cô gái trưởng thành

екстремальний
екстремальний серфінг
ekstremalʹnyy
ekstremalʹnyy serfinh
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan

рідкісний
рідкісний панда
ridkisnyy
ridkisnyy panda
hiếm
con panda hiếm

лагідний
лагідна температура
lahidnyy
lahidna temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng

особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt

завершений
незавершений міст
zavershenyy
nezavershenyy mist
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
