Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/133248900.webp
одинокий
одинока матір
odynokyy
odynoka matir
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/40894951.webp
захоплюючий
захоплююча історія
zakhoplyuyuchyy
zakhoplyuyucha istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/40936651.webp
крутий
крута гора
krutyy
kruta hora
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/39217500.webp
вживаний
вживані товари
vzhyvanyy
vzhyvani tovary
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/115458002.webp
м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/131857412.webp
дорослий
доросла дівчина
doroslyy
dorosla divchyna
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/96991165.webp
екстремальний
екстремальний серфінг
ekstremalʹnyy
ekstremalʹnyy serfinh
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/171244778.webp
рідкісний
рідкісний панда
ridkisnyy
ridkisnyy panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/74192662.webp
лагідний
лагідна температура
lahidnyy
lahidna temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завершений
незавершений міст
zavershenyy
nezavershenyy mist
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/116632584.webp
вигнута
вигнута дорога
vyhnuta
vyhnuta doroha
uốn éo
con đường uốn éo