Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
droog
die droë wasgoed
khô
quần áo khô
beroemd
die beroemde tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
gesond
die gesonde groente
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục
verkeerd
die verkeerde rigting
sai lầm
hướng đi sai lầm
jaloers
die jaloerse vrou
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ekstern
‘n eksterne stoor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
openbaar
openbare toilette
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
stout
die stout kind
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
dubbel
die dubbele hamburger
kép
bánh hamburger kép