Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/111345620.webp
droog
die droë wasgoed
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/129050920.webp
beroemd
die beroemde tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
gesond
die gesonde groente
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/168988262.webp
troebel
‘n troebele bier
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/73404335.webp
verkeerd
die verkeerde rigting
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/103075194.webp
jaloers
die jaloerse vrou
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ekstern
‘n eksterne stoor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/126001798.webp
openbaar
openbare toilette
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/94026997.webp
stout
die stout kind
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/25594007.webp
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/122783621.webp
dubbel
die dubbele hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/78466668.webp
skerp
die skerp soetrissie
cay
quả ớt cay