Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/125506697.webp
goed
goeie koffie
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/138360311.webp
onwettig
die onwettige dwelmhandel
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/172832476.webp
lewendig
lewende gevels
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/127042801.webp
winteragtig
die winteragtige landskap
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ekstern
‘n eksterne stoor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/82786774.webp
afhanklik
medikasie-afhanklike pasiënte
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Engels
die Engelse les
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ernstig
‘n ernstige fout
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/116145152.webp
dom
die dom seuntjie
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/118968421.webp
vrugbaar
‘n vrugbare grond
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
werklik
‘n werklike triomf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/131904476.webp
gevaarlik
die gevaarlike krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm