Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/87672536.webp
تہرا
تہرا موبائل چپ
tehra
tehra mobile chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/82786774.webp
منسلک
دوائیوں پر منحصر مریض
mansalik
dawaaion par munhasir mareez
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/105383928.webp
سبز
سبز سبزی
sabz
sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/175820028.webp
مشرقی
مشرقی بندرگاہ شہر
mashriqi
mashriqi bandargaah sheher
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/132345486.webp
آئریش
آئریش ساحل
irish
irish sahil
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/71079612.webp
انگلیش زبان والا
انگلیش زبان والا اسکول
English zubān wālā
English zubān wālā school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/133566774.webp
ذہین
ذہین طالب علم
zaheen
zaheen talib ilm
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/140758135.webp
ٹھنڈا
ٹھنڈی مشروب
thanda
thandi mashroob
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/171965638.webp
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/135260502.webp
سنہری
سنہری معبد
sunehri
sunehri mandir
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132223830.webp
نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/132612864.webp
موٹا
موٹی مچھلی
mota
moti machhli
béo
con cá béo