Từ vựng
Học tính từ – Urdu

تہرا
تہرا موبائل چپ
tehra
tehra mobile chip
gấp ba
chip di động gấp ba

منسلک
دوائیوں پر منحصر مریض
mansalik
dawaaion par munhasir mareez
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc

سبز
سبز سبزی
sabz
sabz sabzi
xanh lá cây
rau xanh

مشرقی
مشرقی بندرگاہ شہر
mashriqi
mashriqi bandargaah sheher
phía đông
thành phố cảng phía đông

آئریش
آئریش ساحل
irish
irish sahil
Ireland
bờ biển Ireland

انگلیش زبان والا
انگلیش زبان والا اسکول
English zubān wālā
English zubān wālā school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

ذہین
ذہین طالب علم
zaheen
zaheen talib ilm
thông minh
một học sinh thông minh

ٹھنڈا
ٹھنڈی مشروب
thanda
thandi mashroob
mát mẻ
đồ uống mát mẻ

محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn

سنہری
سنہری معبد
sunehri
sunehri mandir
vàng
ngôi chùa vàng

نوجوان
نوجوان مکے باز
nojawan
nojawan mukay baaz
trẻ
võ sĩ trẻ
