Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/53239507.webp
נפלא
הכומת הנפלאה
npla
hkvmt hnplah
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/117502375.webp
פתוח
הוילון הפתוח
ptvh
hvylvn hptvh
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/121201087.webp
נולד
התינוק שנולד לאחרונה
nvld
htynvq shnvld lahrvnh
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/132465430.webp
מטומטם
האישה המטומטמת
mtvmtm
hayshh hmtvmtmt
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/127042801.webp
חורפי
הנוף החורפי
hvrpy
hnvp hhvrpy
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/130526501.webp
מפורסם
האייפל המפורסם
mpvrsm
hayypl hmpvrsm
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/80273384.webp
רחוק
המסע הרחוק
rhvq
hms‘e hrhvq
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/173982115.webp
כתום
משמשים כתומות
ktvm
mshmshym ktvmvt
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/126635303.webp
שלם
המשפחה השלמה
shlm
hmshphh hshlmh
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/115196742.webp
פשוטת
האדם הפשוטת
pshvtt
hadm hpshvtt
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/169425275.webp
נראה לעין
ההר הנראה לעין
nrah l‘eyn
hhr hnrah l‘eyn
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy