Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/106078200.webp
直接の
直接の命中
chokusetsu no
chokusetsu no meichū
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/131857412.webp
成人した
成人した少女
Seijin shita
seijin shita shōjo
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/107298038.webp
原子の
原子爆発
genshi no
genshibakuhatsu
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/78306447.webp
毎年
毎年の増加
maitoshi
maitoshi no zōka
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/93088898.webp
無限の
無限の道路
mugen no
mugen no dōro
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/96198714.webp
開いている
開かれた箱
aiteiru
aka reta hako
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/101287093.webp
悪い
悪い同僚
warui
warui dōryō
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/44027662.webp
恐ろしい
恐ろしい脅威
osoroshī
osoroshī kyōi
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/55324062.webp
関連している
関連する手のサイン
kanren shite iru
kanren suru te no sain
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/144231760.webp
狂った
狂った女性
kurutta
kurutta josei
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
熱心
熱心な反応
nesshin
nesshin‘na han‘nō
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/132254410.webp
完璧な
完璧なステンドグラスの窓
kanpekina
kanpekina sutendogurasu no mado
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo