Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập

رائع
المذنب الرائع
rayie
almudhnab alraayieu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời

متأخر
العمل المتأخر
muta’akhir
aleamal almuta’akhiri
muộn
công việc muộn

صامت
إشارة صامتة
samat
’iisharat samitatun
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

خاص
تفاحة خاصة
khasun
tufaahat khasatan
đặc biệt
một quả táo đặc biệt

حار
نار المدفأة الحارة
har
nar almidfa’at alharati
nóng
lửa trong lò sưởi nóng

ناضج
قرع ناضج
nadij
qare nadijin
chín
bí ngô chín

متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
mutasikh
al’ahdhiat alriyadiat almutasikhatu
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu

اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay

ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

نقي
ماء نقي
naqiun
ma’ naqi
tinh khiết
nước tinh khiết

نعسان
فترة نعاس
naesan
fatrat nieasi
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
