Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/53239507.webp
رائع
المذنب الرائع
rayie
almudhnab alraayieu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/122463954.webp
متأخر
العمل المتأخر
muta’akhir
aleamal almuta’akhiri
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/133548556.webp
صامت
إشارة صامتة
samat
’iisharat samitatun
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/133909239.webp
خاص
تفاحة خاصة
khasun
tufaahat khasatan
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/93221405.webp
حار
نار المدفأة الحارة
har
nar almidfa’at alharati
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ناضج
قرع ناضج
nadij
qare nadijin
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/90700552.webp
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
mutasikh
al’ahdhiat alriyadiat almutasikhatu
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/62689772.webp
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/132974055.webp
نقي
ماء نقي
naqiun
ma’ naqi
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/167400486.webp
نعسان
فترة نعاس
naesan
fatrat nieasi
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/83345291.webp
مثالي
الوزن المثالي
mithali
alwazn almithaliu
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng