Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
بیمحبت
مرد بیمحبت
bamhebt
merd bamhebt
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
شدید
زلزله شدید
shedad
zelzelh shedad
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ترسناک
حالت ترسناک
tersenak
halet tersenak
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
خاص
سیب خاص
khas
sab khas
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ضروری
چراغ قوهٔ ضروری
derwera
cheragh qewh derwera
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
مست
مرد مست
mest
merd mest
say rượu
người đàn ông say rượu
شگفتانگیز
کمت شگفتانگیز
shegufetaneguaz
kemet shegufetaneguaz
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
ورشکسته
فرد ورشکسته
wershekeseth
ferd wershekeseth
phá sản
người phá sản
زیاد
سرمایه زیاد
zaad
sermaah zaad
nhiều
nhiều vốn
بیموفق
جستجوی بیموفق برای آپارتمان
bamewfeq
jestejwa bamewfeq beraa apearetman
không thành công
việc tìm nhà không thành công
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi