لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
تنها
سگ تنها
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
تند و تیز
روکش نان تند و تیز
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
میوه‌های متنوع
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
نگرش مثبت
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
ناشناس
هکر ناشناس
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
وحشتناک
ظاهر وحشتناک
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
براق
کف براق
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
زمستانی
منظره زمستانی
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
هفتگی
زباله‌های هفتگی
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
بی‌محبت
مرد بی‌محبت