لغت
یادگیری صفت – ويتنامی

vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی

duy nhất
con chó duy nhất
تنها
سگ تنها

cay
phết bánh mỳ cay
تند و تیز
روکش نان تند و تیز

thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه

đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
میوههای متنوع

tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
نگرش مثبت

không biết
hacker không biết
ناشناس
هکر ناشناس

rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
وحشتناک
ظاهر وحشتناک

lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
براق
کف براق

mùa đông
phong cảnh mùa đông
زمستانی
منظره زمستانی

hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
هفتگی
زبالههای هفتگی
