لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
زیرک
روباه زیرک
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانتیک
زوج رومانتیک
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
احمق
پسر احمق
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
خارجی
حافظهٔ خارجی
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
زمین بازی موجود
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
گذرنامه ضروری
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
متفاوت
وضعیتهای بدنی متفاوت
không thể
một lối vào không thể
غیرممکن
دسترسی غیرممکن
hàng năm
lễ hội hàng năm
سالیانه
کارناوال سالیانه
giàu có
phụ nữ giàu có
پولدار
زن پولدار
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
بد
سیلاب بد