Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/130526501.webp
танымал
танымал Ейфель мұнарасы
tanımal
tanımal Eyfel munarası
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/97036925.webp
ұзын
ұзын шаш
uzın
uzın şaş
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/124273079.webp
жеке
жеке яхта
jeke
jeke yaxta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/103211822.webp
жаман
жаман боксер
jaman
jaman bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/102746223.webp
достығынсыз
достығынсыз ер адам
dostığınsız
dostığınsız er adam
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/121201087.webp
туылған
жаңа туылған нәресте
twılğan
jaña twılğan näreste
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/105518340.webp
кірді
кірді ава
kirdi
kirdi ava
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/28510175.webp
келерекі
келерекі энергия өндірісі
kelereki
kelereki énergïya öndirisi
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/105595976.webp
сыртқы
сыртқы сақтағыш
sırtqı
sırtqı saqtağış
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/118962731.webp
қахарланған
қахарланған әйел
qaxarlanğan
qaxarlanğan äyel
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/171454707.webp
жабық
жабық есік
jabıq
jabıq esik
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
қатарланған
үш қатарланған бала
qatarlanğan
üş qatarlanğan bala
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn