Từ vựng
Học tính từ – Belarus
мертвы
мертвы Дзед Мароз
miertvy
miertvy Dzied Maroz
chết
ông già Noel chết
жоўты
жоўтыя бананы
žoŭty
žoŭtyja banany
vàng
chuối vàng
рэшта
рэшта снегу
rešta
rešta sniehu
còn lại
tuyết còn lại
фіялетавы
фіялетавы кветка
fijalietavy
fijalietavy kvietka
màu tím
bông hoa màu tím
невядомы
невядомы хакер
nieviadomy
nieviadomy chakier
không biết
hacker không biết
прыязны
прыязная прапанова
pryjazny
pryjaznaja prapanova
thân thiện
đề nghị thân thiện
колючы
колючыя кактусы
koliučy
koliučyja kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
праўны
праўная праблема
praŭny
praŭnaja prabliema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
незвычайны
незвычайныя грыбы
niezvyčajny
niezvyčajnyja hryby
không thông thường
loại nấm không thông thường
мінулы
мінулы партнёр
minuly
minuly partnior
trước
đối tác trước đó