Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/125129178.webp
мертвы
мертвы Дзед Мароз
miertvy
miertvy Dzied Maroz
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/134344629.webp
жоўты
жоўтыя бананы
žoŭty
žoŭtyja banany
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/78920384.webp
рэшта
рэшта снегу
rešta
rešta sniehu
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/63281084.webp
фіялетавы
фіялетавы кветка
fijalietavy
fijalietavy kvietka
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/88260424.webp
невядомы
невядомы хакер
nieviadomy
nieviadomy chakier
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/125896505.webp
прыязны
прыязная прапанова
pryjazny
pryjaznaja prapanova
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/118140118.webp
колючы
колючыя кактусы
koliučy
koliučyja kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/127330249.webp
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/166035157.webp
праўны
праўная праблема
praŭny
praŭnaja prabliema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/169449174.webp
незвычайны
незвычайныя грыбы
niezvyčajny
niezvyčajnyja hryby
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/174751851.webp
мінулы
мінулы партнёр
minuly
minuly partnior
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/132012332.webp
розумны
розумная дзяўчына
rozumny
rozumnaja dziaŭčyna
thông minh
cô gái thông minh