Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/90941997.webp
трываючы
трываючая ўклад у маёмасць
tryvajučy
tryvajučaja ŭklad u majomasć
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/125129178.webp
мертвы
мертвы Дзед Мароз
miertvy
miertvy Dzied Maroz
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/62689772.webp
сучасны
сучасныя газеты
sučasny
sučasnyja haziety
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/103342011.webp
замежны
замежная суполка
zamiežny
zamiežnaja supolka
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/112899452.webp
мокры
мокрая адзенне
mokry
mokraja adziennie
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/101101805.webp
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/103274199.webp
моўчлівы
моўчлівыя дзяўчынкі
moŭčlivy
moŭčlivyja dziaŭčynki
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/43649835.webp
нечытальны
нечытальны тэкст
niečytaĺny
niečytaĺny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/130372301.webp
аэрадынамічны
аэрадынамічная форма
aeradynamičny
aeradynamičnaja forma
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/170361938.webp
сур‘ёзны
сур‘ёзная памылка
sur‘jozny
sur‘joznaja pamylka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешны
смешныя барадзіны
smiešny
smiešnyja baradziny
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/134146703.webp
трэці
трэцяе вока
treci
treciaje voka
thứ ba
đôi mắt thứ ba