Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/171538767.webp
nær
et nært forhold
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/127673865.webp
sølvfarvet
bilen i sølvfarve
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/91032368.webp
forskellig
forskellige kropsstillinger
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
det ovale bord
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/115458002.webp
blød
den bløde seng
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/78466668.webp
skarp
den skarpe chili
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/112277457.webp
uforsigtig
det uforsigtige barn
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/129080873.webp
solskinsrig
en solskinsrig himmel
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/121794017.webp
historisk
den historiske bro
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/134068526.webp
samme
to samme mønstre
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ufremkommelig
den ufremkommelige vej
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/96290489.webp
ubrugelig
den ubrugelige bilspejl
vô ích
gương ô tô vô ích