Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
nær
et nært forhold
gần
một mối quan hệ gần
sølvfarvet
bilen i sølvfarve
bạc
chiếc xe màu bạc
forskellig
forskellige kropsstillinger
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
oval
det ovale bord
hình oval
bàn hình oval
blød
den bløde seng
mềm
giường mềm
skarp
den skarpe chili
cay
quả ớt cay
uforsigtig
det uforsigtige barn
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
solskinsrig
en solskinsrig himmel
nắng
bầu trời nắng
historisk
den historiske bro
lịch sử
cây cầu lịch sử
samme
to samme mønstre
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ufremkommelig
den ufremkommelige vej
không thể qua được
con đường không thể qua được