Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
позитивен
позитивно отношение
pozitiven
pozitivno otnoshenie
tích cực
một thái độ tích cực
лек
лекото перо
lek
lekoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
alkokholiziran
alkokholiziraniyat mŭzh
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
уморена
уморената жена
umorena
umorenata zhena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
радикален
радикалното решение на проблема
radikalen
radikalnoto reshenie na problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
древен
древни книги
dreven
drevni knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
английски
английският урок
angliĭski
angliĭskiyat urok
Anh
tiết học tiếng Anh
насилен
насилствено разбирателство
nasilen
nasilstveno razbiratelstvo
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
хомосексуален
двама хомосексуални мъже
khomoseksualen
dvama khomoseksualni mŭzhe
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
разгневен
разгневената жена
razgneven
razgnevenata zhena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
единствен
единственият куче
edinstven
edinstveniyat kuche
duy nhất
con chó duy nhất