Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/170631377.webp
позитивен
позитивно отношение
pozitiven
pozitivno otnoshenie
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/126936949.webp
лек
лекото перо
lek
lekoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
alkokholiziran
alkokholiziraniyat mŭzh
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/131343215.webp
уморена
уморената жена
umorena
umorenata zhena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радикален
радикалното решение на проблема
radikalen
radikalnoto reshenie na problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/122184002.webp
древен
древни книги
dreven
drevni knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/117489730.webp
английски
английският урок
angliĭski
angliĭskiyat urok
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/107078760.webp
насилен
насилствено разбирателство
nasilen
nasilstveno razbiratelstvo
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/102271371.webp
хомосексуален
двама хомосексуални мъже
khomoseksualen
dvama khomoseksualni mŭzhe
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/118962731.webp
разгневен
разгневената жена
razgneven
razgnevenata zhena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/88317924.webp
единствен
единственият куче
edinstven
edinstveniyat kuche
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/112899452.webp
мокър
мокрите дрехи
mokŭr
mokrite drekhi
ướt
quần áo ướt