Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/125129178.webp
死んだ
死んだサンタクロース
shinda
shinda santakurōsu
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/126987395.webp
離婚した
離婚したカップル
rikon shita
rikon shita kappuru
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/121201087.webp
生まれたばかりの
生まれたばかりの赤ちゃん
umareta bakari no
umareta bakari no akachan
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/110722443.webp
丸い
丸いボール
marui
marui bōru
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/125846626.webp
完全な
完全な虹
kanzen‘na
kanzen‘na niji
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/132624181.webp
正確な
正しい方向
seikakuna
tadashī hōkō
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/131868016.webp
スロベニアの
スロベニアの首都
Surobenia no
Surobenia no shuto
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/100834335.webp
馬鹿げた
馬鹿げた計画
bakageta
bakageta keikaku
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/61362916.webp
簡単
簡単な飲み物
kantan
kantan‘na nomimono
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/33086706.webp
医師の
医師の診察
ishi no
ishi no shinsatsu
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/68653714.webp
福音的な
福音的な神父
fukuin-tekina
fukuin-tekina shinpu
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/74180571.webp
必要な
必要な冬タイヤ
hitsuyōna
hitsuyōna fuyu taiya
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết