Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/102674592.webp
різнокольоровий
різнокольорові пасхальні яйця
riznokolʹorovyy
riznokolʹorovi paskhalʹni yaytsya
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/119362790.webp
похмурий
похмуре небо
pokhmuryy
pokhmure nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/103274199.webp
мовчазний
мовчазні дівчата
movchaznyy
movchazni divchata
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/107078760.webp
насильницький
насильницький конфлікт
nasylʹnytsʹkyy
nasylʹnytsʹkyy konflikt
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашній
домашній клубничний коктейль
domashniy
domashniy klubnychnyy kokteylʹ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/40795482.webp
схожий
три схожі малят
skhozhyy
try skhozhi malyat
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/134870963.webp
великий
величезний краєвид скелями
velykyy
velycheznyy krayevyd skelyamy
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завершений
незавершений міст
zavershenyy
nezavershenyy mist
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/90700552.webp
брудний
брудні спортивні взуття
brudnyy
brudni sportyvni vzuttya
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/118504855.webp
неповнолітній
неповнолітня дівчина
nepovnolitniy
nepovnolitnya divchyna
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/64904183.webp
включений
включені соломинки
vklyuchenyy
vklyucheni solomynky
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ревнивий
ревнива жінка
revnyvyy
revnyva zhinka
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông