Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/144942777.webp
szokatlan
szokatlan időjárás
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/115703041.webp
színtelen
a színtelen fürdőszoba
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/20539446.webp
évenkénti
az évenkénti karnevál
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/170746737.webp
legális
egy legális pisztoly
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/132189732.webp
rossz
a rossz fenyegetés
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/134764192.webp
első
az első tavaszi virágok
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/1703381.webp
felfoghatatlan
egy felfoghatatlan szerencsétlenség
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/60352512.webp
megmaradt
a megmaradt étel
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/87672536.webp
háromszoros
a háromszoros mobilchip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/42560208.webp
hülye
a hülye gondolat
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/131822697.webp
kevés
kevés étel
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/100619673.webp
savanyú
savanyú citromok
chua
chanh chua