Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/121736620.webp
arm
‘n arm man
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/105450237.webp
dors
die dors kat
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/61775315.webp
snaaks
‘n snaakse paar
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/69596072.webp
eerlik
die eerlike eed
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/40936776.webp
beskikbaar
die beskikbare windenergie
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/74180571.webp
vereis
die vereiste winter bande
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/169232926.webp
perfek
perfekte tande
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ernstig
‘n ernstige fout
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Engels
die Engelse les
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/117502375.webp
oop
die oop gordyn
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/64904183.webp
ingesluit
die ingeslote stroohalms
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/71079612.webp
Engelssprekend
‘n Engelssprekende skool
tiếng Anh
trường học tiếng Anh