Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
arm
‘n arm man
nghèo
một người đàn ông nghèo
dors
die dors kat
khát
con mèo khát nước
snaaks
‘n snaakse paar
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
eerlik
die eerlike eed
trung thực
lời thề trung thực
beskikbaar
die beskikbare windenergie
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
vereis
die vereiste winter bande
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
perfek
perfekte tande
hoàn hảo
răng hoàn hảo
ernstig
‘n ernstige fout
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
Engels
die Engelse les
Anh
tiết học tiếng Anh
oop
die oop gordyn
mở
bức bình phong mở
ingesluit
die ingeslote stroohalms
bao gồm
ống hút bao gồm