Từ vựng

Học tính từ – Ba Lan

cms/adjectives-webp/169425275.webp
widoczny
widoczna góra
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/141370561.webp
nieśmiały
nieśmiałe dziewczynka
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/66342311.webp
ogrzewany
ogrzewany basen
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/134146703.webp
trzeci
trzecie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/92314330.webp
pochmurny
pochmurne niebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/68653714.webp
ewangelicki
ewangelicki ksiądz
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/126635303.webp
kompletny
kompletna rodzina
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/69435964.webp
przyjacielski
przyjacielskie objęcie
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/173582023.webp
rzeczywisty
rzeczywista wartość
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/117966770.webp
cichy
prośba o cichość
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
surowy
surowe mięso
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/133548556.webp
cichy
ciche wskazówki
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng