Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
widoczny
widoczna góra
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
nieśmiały
nieśmiałe dziewczynka
rụt rè
một cô gái rụt rè
ogrzewany
ogrzewany basen
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
trzeci
trzecie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
pochmurny
pochmurne niebo
có mây
bầu trời có mây
ewangelicki
ewangelicki ksiądz
tin lành
linh mục tin lành
kompletny
kompletna rodzina
toàn bộ
toàn bộ gia đình
przyjacielski
przyjacielskie objęcie
thân thiện
cái ôm thân thiện
rzeczywisty
rzeczywista wartość
thực sự
giá trị thực sự
cichy
prośba o cichość
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
surowy
surowe mięso
sống
thịt sống