Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi

aand
‘n aandsonsondergang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối

roos
‘n roos kamerinrigting
hồng
bố trí phòng màu hồng

oop
die oop gordyn
mở
bức bình phong mở

mal
‘n mal vrou
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

lank
lang hare
dài
tóc dài

oranj
oranje apprikose
cam
quả mơ màu cam

verskriklik
die verskriklike bedreiging
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

gevaarlik
die gevaarlike krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm

spesiaal
die spesiale belang
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt

armoedig
armoedige wonings
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói

wreed
die wrede seun
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
