Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/126272023.webp
aand
‘n aandsonsondergang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/170476825.webp
roos
‘n roos kamerinrigting
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/117502375.webp
oop
die oop gordyn
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/144231760.webp
mal
‘n mal vrou
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/97036925.webp
lank
lang hare
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranj
oranje apprikose
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/44027662.webp
verskriklik
die verskriklike bedreiging
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/131904476.webp
gevaarlik
die gevaarlike krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/170182265.webp
spesiaal
die spesiale belang
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/30244592.webp
armoedig
armoedige wonings
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/123652629.webp
wreed
die wrede seun
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/25594007.webp
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm