Từ vựng
Học tính từ – Serbia
укључено
укључени сламки
uključeno
uključeni slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
пријатељски
пријатељска понуда
prijateljski
prijateljska ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
изненађен
изненађени посетилац џунгле
iznenađen
iznenađeni posetilac džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
генијалан
генијална маскирања
genijalan
genijalna maskiranja
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
присутан
присутно звоно
prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
посебан
посебна јабука
poseban
posebna jabuka
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
пречица
пречица кроз сумрак
prečica
prečica kroz sumrak
vật lý
thí nghiệm vật lý
моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ