Từ vựng
Học tính từ – Serbia
недељно
недељно сакупљање отпада
nedeljno
nedeljno sakupljanje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
опуштен
опуштен зуб
opušten
opušten zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
смешан
смешне браде
smešan
smešne brade
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
драг
драги љубимци
drag
dragi ljubimci
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
добар
добра кафа
dobar
dobra kafa
tốt
cà phê tốt
фашистички
фашистички парола
fašistički
fašistički parola
phát xít
khẩu hiệu phát xít
сув
сув веш
suv
suv veš
khô
quần áo khô
у форми
жена у форми
u formi
žena u formi
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
мирањ
мирне девојке
miranj
mirne devojke
ít nói
những cô gái ít nói
ирски
ирска обала
irski
irska obala
Ireland
bờ biển Ireland
атомски
атомска експлозија
atomski
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân