Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/64904183.webp
укључено
укључени сламки
uključeno
uključeni slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/118410125.webp
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/118950674.webp
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/125896505.webp
пријатељски
пријатељска понуда
prijateljski
prijateljska ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/57686056.webp
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/59339731.webp
изненађен
изненађени посетилац џунгле
iznenađen
iznenađeni posetilac džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/131228960.webp
генијалан
генијална маскирања
genijalan
genijalna maskiranja
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/102547539.webp
присутан
присутно звоно
prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/133909239.webp
посебан
посебна јабука
poseban
posebna jabuka
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/89920935.webp
пречица
пречица кроз сумрак
prečica
prečica kroz sumrak
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/172707199.webp
моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm