Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/171013917.webp
црвен
црвениот чадор
crven
crveniot čador
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/116632584.webp
криволичен
криволичната улица
krivoličen
krivoličnata ulica
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/132012332.webp
помен
поменото девојче
pomen
pomenoto devojče
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/127214727.webp
маглен
маглената сумрак
maglen
maglenata sumrak
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/115703041.webp
безбоен
безбојната бања
bezboen
bezbojnata banja
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/74180571.webp
потребен
потребната зимска опрема
potreben
potrebnata zimska oprema
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/115554709.webp
финска
финската престолнина
finska
finskata prestolnina
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/59351022.webp
хоризонтален
хоризонталната гардероба
horizontalen
horizontalnata garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/105450237.webp
жеден
жедната мачка
žeden
žednata mačka
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/102746223.webp
непријателски
непријателскиот човек
neprijatelski
neprijatelskiot čovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/132592795.webp
среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/115595070.webp
без напор
без напорниот велосипедски патека
bez napor
bez naporniot velosipedski pateka
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng