Từ vựng
Học tính từ – Macedonia

црвен
црвениот чадор
crven
crveniot čador
đỏ
cái ô đỏ

криволичен
криволичната улица
krivoličen
krivoličnata ulica
uốn éo
con đường uốn éo

помен
поменото девојче
pomen
pomenoto devojče
thông minh
cô gái thông minh

маглен
маглената сумрак
maglen
maglenata sumrak
sương mù
bình minh sương mù

безбоен
безбојната бања
bezboen
bezbojnata banja
không màu
phòng tắm không màu

потребен
потребната зимска опрема
potreben
potrebnata zimska oprema
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

финска
финската престолнина
finska
finskata prestolnina
Phần Lan
thủ đô Phần Lan

хоризонтален
хоризонталната гардероба
horizontalen
horizontalnata garderoba
ngang
tủ quần áo ngang

жеден
жедната мачка
žeden
žednata mačka
khát
con mèo khát nước

непријателски
непријателскиот човек
neprijatelski
neprijatelskiot čovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện

среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
