Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/109594234.webp
преден
предниот ред
preden
predniot red
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/126936949.webp
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/64546444.webp
седмичен
седмичното собирање на сметки
sedmičen
sedmičnoto sobiranje na smetki
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/107078760.webp
насилствен
насилствената пресметка
nasilstven
nasilstvenata presmetka
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/82786774.webp
зависен
зависници од медикаменти
zavisen
zavisnici od medikamenti
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/171454707.webp
затворен
затворената врата
zatvoren
zatvorenata vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/121712969.webp
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/59351022.webp
хоризонтален
хоризонталната гардероба
horizontalen
horizontalnata garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/75903486.webp
мрзлив
мрзлив живот
mrzliv
mrzliv život
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашно направен
домашно направената јагодена купа
domašno napraven
domašno napravenata jagodena kupa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/121794017.webp
историски
историската брид
istoriski
istoriskata brid
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/130570433.webp
нов
новиот огномет
nov
noviot ognomet
mới
pháo hoa mới