Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
преден
предниот ред
preden
predniot red
phía trước
hàng ghế phía trước
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
седмичен
седмичното собирање на сметки
sedmičen
sedmičnoto sobiranje na smetki
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
насилствен
насилствената пресметка
nasilstven
nasilstvenata presmetka
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
зависен
зависници од медикаменти
zavisen
zavisnici od medikamenti
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
затворен
затворената врата
zatvoren
zatvorenata vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
хоризонтален
хоризонталната гардероба
horizontalen
horizontalnata garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
мрзлив
мрзлив живот
mrzliv
mrzliv život
lười biếng
cuộc sống lười biếng
домашно направен
домашно направената јагодена купа
domašno napraven
domašno napravenata jagodena kupa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
историски
историската брид
istoriski
istoriskata brid
lịch sử
cây cầu lịch sử