Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/118140118.webp
трнест
трнестите кактуси
trnest
trnestite kaktusi
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/134870963.webp
величествен
величествениот карпест пејзаж
veličestven
veličestveniot karpest pejzaž
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/169449174.webp
необичен
необични габи
neobičen
neobični gabi
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/113624879.webp
часовно
часовната смени на стражата
časovno
časovnata smeni na stražata
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/126936949.webp
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
сиров
сирево месо
sirov
sirevo meso
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/67885387.webp
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/127929990.webp
внимателен
внимателно миење автомобил
vnimatelen
vnimatelno mienje avtomobil
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/23256947.webp
подол
подлото девојче
podol
podloto devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/45750806.webp
одличен
одличното јадење
odličen
odličnoto jadenje
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/78466668.webp
остар
острата пиперка
ostar
ostrata piperka
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/128166699.webp
технички
техничко чудо
tehnički
tehničko čudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật