Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
трнест
трнестите кактуси
trnest
trnestite kaktusi
gai
các cây xương rồng có gai
величествен
величествениот карпест пејзаж
veličestven
veličestveniot karpest pejzaž
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
необичен
необични габи
neobičen
neobični gabi
không thông thường
loại nấm không thông thường
часовно
часовната смени на стражата
časovno
časovnata smeni na stražata
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
лесен
лесното перо
lesen
lesnoto pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
сиров
сирево месо
sirov
sirevo meso
sống
thịt sống
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
внимателен
внимателно миење автомобил
vnimatelen
vnimatelno mienje avtomobil
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
подол
подлото девојче
podol
podloto devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
одличен
одличното јадење
odličen
odličnoto jadenje
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
остар
острата пиперка
ostar
ostrata piperka
cay
quả ớt cay