Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
toplo
tople čarape
ấm áp
đôi tất ấm áp
pojedinačan
pojedinačno drvo
đơn lẻ
cây cô đơn
dupli
dupli hamburger
kép
bánh hamburger kép
tjedno
tjedna odvoz smeća
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
nečitljiv
nečitljiv tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
čudan
čudne prehrambene navike
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
zaljubljen
zaljubljeni par
đang yêu
cặp đôi đang yêu
mnogo
mnogo kapitala
nhiều
nhiều vốn
točan
točna misao
đúng
ý nghĩa đúng
pametan
pametna lisica
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
vjeran
znak vjerne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành