Từ vựng
Học tính từ – Catalan
imprudent
el nen imprudent
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
acalorit
la reacció acalorida
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
diferent
els llapis de colors diferents
khác nhau
bút chì màu khác nhau
terrible
els càlculs terribles
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
sencer
una pizza sencera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
comestible
els pebrots picants comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
global
l‘economia mundial global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
reservades
les noies reservades
ít nói
những cô gái ít nói
menor d‘edat
una nena menor d‘edat
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
perdut
un avió perdut
mất tích
chiếc máy bay mất tích
blau
boles d‘arbre de Nadal blaves
xanh
trái cây cây thông màu xanh