Từ vựng

Học tính từ – Catalan

cms/adjectives-webp/112277457.webp
imprudent
el nen imprudent
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/52842216.webp
acalorit
la reacció acalorida
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/94354045.webp
diferent
els llapis de colors diferents
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/25594007.webp
terrible
els càlculs terribles
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/125882468.webp
sencer
una pizza sencera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/118410125.webp
comestible
els pebrots picants comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/134079502.webp
global
l‘economia mundial global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/103274199.webp
reservades
les noies reservades
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/118504855.webp
menor d‘edat
una nena menor d‘edat
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/163958262.webp
perdut
un avió perdut
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blau
boles d‘arbre de Nadal blaves
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/170766142.webp
fort
remolins forts de tempesta
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ