Từ vựng
Học tính từ – Slovak
legálny
legálna pištoľ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
modrý
modré ozdoby na vianočný stromček
xanh
trái cây cây thông màu xanh
tretí
tretie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
atómový
atómový výbuch
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
kompletný
kompletná rodina
toàn bộ
toàn bộ gia đình
fialový
fialový levanduľa
tím
hoa oải hương màu tím
krvavý
krvavé pery
chảy máu
môi chảy máu
láskavý
láskavý dar
yêu thương
món quà yêu thương
dostupný
dostupná veterná energia
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
zvláštny
zvláštny jablko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
čistý
čistá voda
tinh khiết
nước tinh khiết