Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/170746737.webp
legálny
legálna pištoľ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/128024244.webp
modrý
modré ozdoby na vianočný stromček
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/134146703.webp
tretí
tretie oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atómový
atómový výbuch
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/126635303.webp
kompletný
kompletná rodina
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/168327155.webp
fialový
fialový levanduľa
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/122351873.webp
krvavý
krvavé pery
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/113969777.webp
láskavý
láskavý dar
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/40936776.webp
dostupný
dostupná veterná energia
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/133909239.webp
zvláštny
zvláštny jablko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/132974055.webp
čistý
čistá voda
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/52842216.webp
horúci
horúca reakcia
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng