Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
đóng
cánh cửa đã đóng
zamknutý
zamknutá dvere
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
slabý
slabá pacientka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
potrebný
potrebná baterka
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
dostupný
dostupná veterná energia
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
oddychový
oddychová dovolenka
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
opatrný
opatrný chlapec
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ťažký
ťažký gauč
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
prvý
prvé jarné kvety
hiện có
sân chơi hiện có
existujúci
existujúce ihrisko
phá sản
người phá sản
bankrotovaný
bankrotovaná osoba
đơn lẻ
cây cô đơn
jednotlivý
jednotlivý strom