Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
zamknutý
zamknutá dvere
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
slabý
slabá pacientka
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
potrebný
potrebná baterka
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
dostupný
dostupná veterná energia
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
oddychový
oddychová dovolenka
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
opatrný
opatrný chlapec
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ťažký
ťažký gauč
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
prvý
prvé jarné kvety
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
existujúci
existujúce ihrisko
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
bankrotovaný
bankrotovaná osoba
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
jednotlivý
jednotlivý strom
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
sexuálny
sexuálna túžba