Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
ngày nay
các tờ báo ngày nay
dnešný
dnešné noviny
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
alkoholik
alkoholický muž
không biết
hacker không biết
neznámy
neznámy hacker
khô
quần áo khô
suchý
suché prádlo
tin lành
linh mục tin lành
evanjelický
evanjelický kňaz
cay
phết bánh mỳ cay
korenený
korenená nátierka
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
technický
technický zázrak
mắc nợ
người mắc nợ
zadlžený
zadlžená osoba
không thông thường
loại nấm không thông thường
neobyčajný
neobyčajné huby
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
použiteľný
použiteľné vajcia