Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
dnešný
dnešné noviny
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
alkoholik
alkoholický muž
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
neznámy
neznámy hacker
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
suchý
suché prádlo
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
evanjelický
evanjelický kňaz
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
korenený
korenená nátierka
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
technický
technický zázrak
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
zadlžený
zadlžená osoba
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
neobyčajný
neobyčajné huby
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
použiteľný
použiteľné vajcia
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
tučný
tučná osoba