Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
dokonalý
dokonalá okenná rozevta
điện
tàu điện lên núi
elektrický
elektrická horská dráha
sớm
việc học sớm
skorý
skoré učenie
chết
ông già Noel chết
mŕtvy
mŕtvy Santa Claus
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
žiarlivý
žiarlivá žena
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
vážny
vážna diskusia
sâu
tuyết sâu
hlboký
hlboký sneh
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
šikovný
šikovná líška
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamický
aerodynamický tvar
quốc gia
các lá cờ quốc gia
národný
národné vlajky
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
hlúpy
hlúpy pár