Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
málo
málo jedla
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
viditeľný
viditeľná hora
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
reálny
reálna hodnota
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
slabý
slabá pacientka
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
verný
znak verného lásky
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
mŕtvy
mŕtvy Santa Claus
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
ročný
ročný nárast
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
múdry
múdra dievčina
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
sexuálny
sexuálna túžba
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negatívny
negatívna správa
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nevyhnutný
nevyhnutný cestovný pas
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
anglický
anglická hodina