Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
prísny
prísne pravidlo
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
tichý
tichý odkaz
đầy
giỏ hàng đầy
plný
plný nákupný vozík
vàng
chuối vàng
žltý
žlté banány
tươi mới
hàu tươi
čerstvý
čerstvé ústrice
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
populárny
populárny koncert
sai lầm
hướng đi sai lầm
nesprávny
nesprávny smer
thông minh
cô gái thông minh
múdry
múdra dievčina
không thông thường
thời tiết không thông thường
neobvyklý
neobvyklé počasie
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
použiteľný
použiteľné vajcia
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
dokonalý
dokonalá okenná rozevta