Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
samostatne žijúci
samostatne žijúca matka
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
prítomný
prítomné zvonenie
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
zlý
zlý kolega
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
tesný
tesná pohovka
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
opitý
opitý muž
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
opilý
opilý muž
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
použiteľný
použiteľné vajcia
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
vážny
vážna diskusia
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
oblačný
oblačné nebo
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mierne
mierne teploty
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
zelený
zelená zelenina