Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
zimný
zimná krajina
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
búrlivý
búrlivé more
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
úžasný
úžasná kométa
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
budúci
budúca výroba energie
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
zvyšný
zvyšné jedlo
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
suchý
suché prádlo
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
zlý
zlé dievča
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
jedinečný
jedinečný akvadukt
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
rozvedený
rozvedený pár
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
ružový
ružové zariadenie izby
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
tučný
tučná osoba