Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
mùa đông
phong cảnh mùa đông
zimný
zimná krajina
bão táp
biển đang có bão
búrlivý
búrlivé more
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
úžasný
úžasná kométa
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
budúci
budúca výroba energie
còn lại
thức ăn còn lại
zvyšný
zvyšné jedlo
khô
quần áo khô
suchý
suché prádlo
xấu xa
cô gái xấu xa
zlý
zlé dievča
độc đáo
cống nước độc đáo
jedinečný
jedinečný akvadukt
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
rozvedený
rozvedený pár
hồng
bố trí phòng màu hồng
ružový
ružové zariadenie izby