Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

độc thân
người đàn ông độc thân
slobodný
slobodný muž

sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
pripravený na štart
lietadlo pripravené na štart

pháp lý
một vấn đề pháp lý
právny
právny problém

hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
dokončený
nedokončený most

yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
bezmocný
bezmocný muž

vô giá
viên kim cương vô giá
neoceniteľný
neoceniteľný diamant

sống động
các mặt tiền nhà sống động
živý
živé fasády domov

lịch sử
cây cầu lịch sử
historický
historický most

đỏ
cái ô đỏ
červený
červený dáždnik

xuất sắc
rượu vang xuất sắc
vynikajúci
vynikajúce víno

đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
