Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
slobodný
slobodný muž
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
pripravený na štart
lietadlo pripravené na štart
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
právny
právny problém
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
dokončený
nedokončený most
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
bezmocný
bezmocný muž
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
neoceniteľný
neoceniteľný diamant
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
živý
živé fasády domov
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
historický
historický most
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
červený
červený dáždnik
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
vynikajúci
vynikajúce víno
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
používaný
používané predmety
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
správny
správny nápad