Từ vựng
Học tính từ – Slovak
krvavý
krvavé pery
chảy máu
môi chảy máu
oddychový
oddychová dovolenka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
ít nói
những cô gái ít nói
slobodný
slobodný muž
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
strašidelný
strašidelný jav
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
šťastný
šťastný pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
moderný
moderné médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
vynikajúci
vynikajúce jedlo
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
dokonalý
dokonalé zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
unavený
unavená žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi