Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/122351873.webp
krvavý
krvavé pery
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/120375471.webp
oddychový
oddychová dovolenka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/103274199.webp
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/47013684.webp
slobodný
slobodný muž
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/104193040.webp
strašidelný
strašidelný jav
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/132592795.webp
šťastný
šťastný pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/132880550.webp
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderný
moderné médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/45750806.webp
vynikajúci
vynikajúce jedlo
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/169232926.webp
dokonalý
dokonalé zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/131343215.webp
unavený
unavená žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/116145152.webp
hlúpy
hlúpy chlapec
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch