Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/172832476.webp
חי
חזיתות בית חיות
hy
hzytvt byt hyvt
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/102674592.webp
צבעוני
ביצי הפסחא הצבעוניות
tsb‘evny
bytsy hpsha htsb‘evnyvt
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/102271371.webp
הומוסקסואלי
שני הגברים ההומוסקסואלים
hvmvsqsvaly
shny hgbrym hhvmvsqsvalym
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/93014626.webp
בריא
הירקות הבריאים
brya
hyrqvt hbryaym
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/138057458.webp
נוסף
ההכנסה הנוספת
nvsp
hhknsh hnvspt
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/67747726.webp
אחרון
הרצון האחרון
ahrvn
hrtsvn hahrvn
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/107298038.webp
אטומי
הפיצוץ האטומי
atvmy
hpytsvts hatvmy
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/74180571.webp
דרוש
הצמיגים הדרושים לחורף
drvsh
htsmygym hdrvshym lhvrp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/116632584.webp
עגלגל
הכביש העגלגל
eglgl
hkbysh h‘eglgl
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/125846626.webp
שלם
קשת ענן שלמה
shlm
qsht ‘enn shlmh
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/68983319.webp
חייב
האדם החייב
hyyb
hadm hhyyb
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/57686056.webp
חזק
האישה החזקה
hzq
hayshh hhzqh
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ